MPC8270CZQMIBA vs MPC8280VVUPEA So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8270CZQMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8280VVUPEA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8270CZQMIBA - PowerQUICC II MPU, 266MHz, BGA-516 | NXP
MPC8270CZQMIBA ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8270CZQMIBA | MPC8280VVUPEA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Architecture | PowerPC G2_LE (PowerQUICC II) | — |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 64-bit | 32 bit |
| Core Clock Speed | 266 MHz (family up to 333 MHz) | — |
| Supply Voltage (Core) | 1.5 V | — |
| I/O Voltage | 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C | 0C to +105C |
| Package Type | PBGA, 27 x 27 mm, 2.25 mm height, 1.0 mm pitch | — |
| Số chân | 516 | — |
| Process Technology | HiPerMOS7 0.13-micron CMOS | 0.13 um HiPerMOS7 (HiP7) |
| Integrated Peripherals | PCI, USB, HDLC (128 ch), 10/100 Ethernet, UART | — |
| Memory Controller | Integrated SDRAM, Flash, ROM support | DDR SDRAM up to 133 MHz, 64-bit local bus |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Lead Free | Yes (per datasheet) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: confirm current RoHS status - search results conflict] |
| Core Architecture | — | PowerPC G2_LE (e603e) |
| Number of Cores | — | 1 |
| Tần số xung maksimum | — | 450 MHz |
| Performance | — | 885 MIPS |
| Instruction Cache | — | 16 KB |
| Data Cache | — | 16 KB |
| Hộp | — | 480-TBGA (37.5x37.5 mm) |
| Ethernet MAC | — | Dual 10/100 Mbps (MII/RMII) |
| USB | — | USB 1.1 Host/Function |
| PCI | — | 32-bit / 66 MHz PCI 2.2 |
| Serial Protocols | — | HDLC, TDM, UTOPIA-II/PATM, ATM |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: core and I/O voltage - not in search snippets] |