MPC8270VVUPEA vs MPC8255AVVPIBB So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8270VVUPEA bằng NXP Semiconductors và MPC8255AVVPIBB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8270VVUPEA - PowerQUICC II 450MHz MPU | NXP Semiconductors
MPC8270VVUPEA ✗ Cuối đờiNXP Semiconductors
MPC8255AVVPIBB - PowerQUICC II MPU, 300 MHz, 480-TBGA | NXP
MPC8255AVVPIBB ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8270VVUPEA | MPC8255AVVPIBB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC G2_LE | PowerPC G2 (PowerQUICC II HIP4) |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | 450 MHz | — |
| Performance | 885 MIPS | — |
| Instruction Cache | 16 KB L1 | 16 KB |
| Data Cache | 16 KB L1 | 16 KB |
| Ethernet | Dual 10/100 Mbps MAC | Dual 10/100 MACs (FCC/FEC) |
| PCI Interface | PCI 2.2, 32-bit, up to 66 MHz | Yes (33 MHz) |
| USB | USB 1.1 host/slave | — |
| Serial Protocols | HDLC, UART, SPI, I2C | — |
| Hộp | 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm) | 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +105C | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | Lead-free / compliant |
| Family | PowerQUICC II MPC82xx | — |
| System Bus | 60x-compatible | — |
| Process Technology | 0.13 um HiP7 | HiPerMOS7 0.13-micron |
| Number of Cores | — | 1 |
| Maximum Core Frequency | — | 300 MHz |
| Operating Temperature Grade | — | Extended Commercial |
| Memory Controller | — | SDRAM and general-purpose bus |
| I2C Controllers | — | 2 |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |