MPC8271CVRMIBA vs MPC8247CVRMIBA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8271CVRMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8247CVRMIBA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8271CVRMIBA MPC8271CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP 516-BGA

MPC8271CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP 516-BGA

MPC8271CVRMIBA ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC8247CVRMIBA MPC8247CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP | 516-PBGA

MPC8247CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP | 516-PBGA

MPC8247CVRMIBA ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8271CVRMIBA MPC8247CVRMIBA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Processor PowerPC G2_LE —
Number of Cores 1 Core, 32-Bit —
Tần số xung maksimum 266 MHz —
Co-Processor / DSP Communications; RISC CPM —
Cache Size 16 KB instruction + 16 KB data [DATA_NEEDED: per bank detail] —
RAM Controllers DRAM, SDRAM —
Graphics Acceleration No —
Display & Interface Controllers None —
Ethernet 10/100 MAC (2x) [DATA_NEEDED: exact port count] 2x 10/100 Mbit/s (MII/RMII) via CPM
USB None (per datasheet) —
PCI 32-bit PCI bridge [DATA_NEEDED: revision] —
Điện áp cung cấp hoạt động 3.3 V I/O, 1.5 V core —
Process Technology 0.13 µm HiP7 0.25 um CMOS
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40C to +105C (industrial)
Hộp 516-PBGA (TEBGA), 27x27 mm 516-PBGA (27x27 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: confirm] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: confirm] [DATA_NEEDED: RoHS status from datasheet]
Core Architecture — PowerPC G2_LE (32-bit)
Family — PowerQUICC II (MPC82xx)
Core Frequency — 266 MHz
Core Count — 1
Operating Voltage — 1.5 V core / 3.3 V I/O
L1 Cache — 16 KB instruction + 16 KB data
Memory Controller — SDRAM (up to 256 MB)
PCI Interface — PCI 2.2, 32-bit, up to 66 MHz
USB Interface — USB 1.1 Host + Device
Serial Interfaces — FCC, SMC, SPI, I2C, UART (via CPM)
Power Architecture Version — PowerPC Book E compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá