MPC8271CZQTIEA vs MPC8248CZQTIEA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8271CZQTIEA bằng NXP Semiconductors và MPC8248CZQTIEA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8271CZQTIEA MPC8271CZQTIEA - PowerQUICC II 400MHz MPU | NXP | BGA-516

MPC8271CZQTIEA - PowerQUICC II 400MHz MPU | NXP | BGA-516

MPC8271CZQTIEA ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MPC8248CZQTIEA MPC8248CZQTIEA - PowerQUICC II 400MHz MPU | NXP | Networking

MPC8248CZQTIEA - PowerQUICC II 400MHz MPU | NXP | Networking

MPC8248CZQTIEA ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8271CZQTIEA MPC8248CZQTIEA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Lần mua cuối
Core Architecture Power Architecture G2_LE PowerPC G2_LE (e603e class, 32-bit)
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum Core Frequency 400 MHz —
Process Technology 0.13 µm HiP7 0.13 µm HiP7
L1 Instruction Cache 16 KB —
L1 Data Cache 16 KB —
Communications Processor Module (CPM) Yes - RISC CPM on-die —
PCI Interface 32-bit, up to 66 MHz PCI / PCI-X bridge
Local Bus (60x) 64-bit, up to 100 MHz —
Ethernet Controllers 3 x Fast Ethernet (MII/RMII) —
ATM/POS Controller Yes (UTOPIA, POS PHY) —
HDLC/TDM Channels 2 x multi-channel —
Security Engine Without TALITOS (per part suffix) SEC - DES/3DES/AES/RSA
Hộp 516-PBGA (27 mm x 27 mm) 516-PBGA (27x27 mm), 1.0 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 3 3
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) —
Supply Voltage (Core) 1.5 V (typical) —
Supply Voltage (I/O) 3.3 V —
Lead Free / RoHS Yes (Pb-free) —
Series PowerQUICC II —
JEDEC Package Code S-PBGA-B516 —
Core Frequency — 400 MHz
Family — PowerQUICC II (MPC82xx)
Core Supply Voltage — 1.5 V
I/O Supply Voltage — 3.3 V
Ethernet — Dual 10/100/1000 MAC
Memory Controller — 64-bit DDR SDRAM
CPM — FCCs, MCCs, SCCs, SMCs, SPI, I2C
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: rohs status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá