MPC8271CZQTIEA557 vs MPC8271CZQTIEA So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8271CZQTIEA557 bằng NXP Semiconductors và MPC8271CZQTIEA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8271CZQTIEA557 - PowerQUICC II MPU, 400 MHz, 516-PBGA | NXP
MPC8271CZQTIEA557 ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8271CZQTIEA - PowerQUICC II 400MHz MPU | NXP | BGA-516
MPC8271CZQTIEA ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8271CZQTIEA557 | MPC8271CZQTIEA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Part Number | MPC8271CZQTIEA557 | — |
| Core Architecture | PowerPC G2_LE | Power Architecture G2_LE |
| Product Family | PowerQUICC II (MPC82xx) | — |
| Core Count | 1 | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32-bit |
| Maximum CPU Frequency | 400 MHz | — |
| Hộp | 516-PBGA (27 x 27 mm) | 516-PBGA (27 mm x 27 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| I/O Voltage | 3.3 V | — |
| Instruction Cache | 16 Kbyte | — |
| Data Cache | 16 Kbyte | — |
| USB | USB 2.0 (1 port) | — |
| Operating Temperature (junction) | 0 C to +105 C [DATA_NEEDED: full temp grade code 'TQIE'] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: verify per MPN suffix] | — |
| Lifecycle | Last Time Buy / Legacy support through authorized distributors | — |
| Maximum Core Frequency | — | 400 MHz |
| Process Technology | — | 0.13 µm HiP7 |
| L1 Instruction Cache | — | 16 KB |
| L1 Data Cache | — | 16 KB |
| Communications Processor Module (CPM) | — | Yes - RISC CPM on-die |
| PCI Interface | — | 32-bit, up to 66 MHz |
| Local Bus (60x) | — | 64-bit, up to 100 MHz |
| Ethernet Controllers | — | 3 x Fast Ethernet (MII/RMII) |
| ATM/POS Controller | — | Yes (UTOPIA, POS PHY) |
| HDLC/TDM Channels | — | 2 x multi-channel |
| Security Engine | — | Without TALITOS (per part suffix) |
| Cấp MSL | — | 3 |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C (Industrial) |
| Supply Voltage (Core) | — | 1.5 V (typical) |
| Supply Voltage (I/O) | — | 3.3 V |
| Lead Free / RoHS | — | Yes (Pb-free) |
| Series | — | PowerQUICC II |
| JEDEC Package Code | — | S-PBGA-B516 |