MPC8271VRMIBA vs MPC8271CVRMIBA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8271VRMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8271CVRMIBA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8271VRMIBA MPC8271VRMIBA - PowerQUICC II MPC8271, 266MHz, 516-PBGA | NXP

MPC8271VRMIBA - PowerQUICC II MPC8271, 266MHz, 516-PBGA | NXP

MPC8271VRMIBA ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC8271CVRMIBA MPC8271CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP 516-BGA

MPC8271CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP 516-BGA

MPC8271CVRMIBA ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8271VRMIBA MPC8271CVRMIBA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Core Architecture PowerPC G2_LE (Power Architecture) —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum Core Frequency 266 MHz —
Series MPC82xx (PowerQUICC II) —
Hộp 516-PBGA (27x27 mm) 516-PBGA (TEBGA), 27x27 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +105C (TA) -40C to +105C
Process Technology 0.13 micron HiP7 CMOS 0.13 µm HiP7
Communications Processor Module Yes (CPM with RISC engine) —
Ethernet MAC Dual 10/100 Mbps (Fast Ethernet) —
PCI Interface 32-bit, 66 MHz PCI —
Memory Controller 60x bus with SDRAM support —
UARTs 3x Fast UART —
Hardware Security Integrated encryption acceleration —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant [DATA_NEEDED: confirm]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: confirm]
Core Processor — PowerPC G2_LE
Number of Cores — 1 Core, 32-Bit
Tần số xung maksimum — 266 MHz
Co-Processor / DSP — Communications; RISC CPM
Cache Size — 16 KB instruction + 16 KB data [DATA_NEEDED: per bank detail]
RAM Controllers — DRAM, SDRAM
Graphics Acceleration — No
Display & Interface Controllers — None
Ethernet — 10/100 MAC (2x) [DATA_NEEDED: exact port count]
USB — None (per datasheet)
PCI — 32-bit PCI bridge [DATA_NEEDED: revision]
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.3 V I/O, 1.5 V core

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá