MPC8272CVRMIBA vs MPC8272VRMIBA So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8272CVRMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8272VRMIBA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8272VRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP Semiconductors
MPC8272VRMIBA ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8272CVRMIBA | MPC8272VRMIBA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Lần mua cuối |
| Architecture | PowerPC G2_LE (32-bit) | — |
| Family | PowerQUICC II (MPC82xx) | — |
| Core Count | 1 | — |
| Core Clock Frequency | 266 MHz | — |
| Performance | 505.4 MIPS | 505.4 MIPS |
| Process Technology | 0.13 um | 0.13 um CMOS |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | 0C to 105C |
| Hộp | 516-PBGA (27x27 mm) | 516-PBGA (TEBGA) 27 x 27 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Integrated Peripherals | PCI 2.2, USB, UTOPIA, CPM, SEC 2.0, 2x UART, I2C, SPI | — |
| Memory Interface | 32-bit DDR SDRAM with ECC | — |
| Ethernet | 10/100/1000 MAC via CPM | — |
| Security Engine | SEC 2.0 (DES, 3DES, AES, SHA-1, MD-5) | — |
| Instruction Cache | 16 KB | — |
| Data Cache | 16 KB | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | 3 (per Partstack data) |
| Processor Family | — | PowerQUICC II (MPC82xx) |
| Core Architecture | — | PowerPC G2_LE, 32-bit |
| Maximum Core Frequency | — | 266 MHz |
| Core Voltage | — | 1.5 V |
| I/O Voltage | — | 3.3 V |
| L1 Instruction Cache | — | 16 Kbyte |
| L1 Data Cache | — | 16 Kbyte |
| Integrated Security Engine (SEC) | — | Yes (DES/3DES/AES/SHA-1/MD5) |
| PCI Interface | — | 32-bit, 66 MHz |
| USB Interface | — | USB 1.1 host/slave |
| UTOPIA Interface | — | UTOPIA-II (ATM/PHY) |
| Ethernet MAC | — | Dual 10/100 Mbps (via CPM) |
| Lead-Free / RoHS | — | Lead Free, RoHS Compliant |
| Packaging | — | Tray |