MPC8272CVRTIEA vs MPC8271CZQTIEA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8272CVRTIEA bằng NXP Semiconductors và MPC8271CZQTIEA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8272CVRTIEA MPC8272CVRTIEA - PowerQUICC II MPU 400MHz PBGA-516 | NXP

MPC8272CVRTIEA - PowerQUICC II MPU 400MHz PBGA-516 | NXP

MPC8272CVRTIEA ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC8271CZQTIEA MPC8271CZQTIEA - PowerQUICC II 400MHz MPU | NXP | BGA-516

MPC8271CZQTIEA - PowerQUICC II 400MHz MPU | NXP | BGA-516

MPC8271CZQTIEA ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8272CVRTIEA MPC8271CZQTIEA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture Power Architecture G2_LE (32-bit) Power Architecture G2_LE
Core Frequency 400 MHz —
Core Count 1 1
Bus Width 32-bit (60x bus) —
L1 Cache 16 KB instruction + 16 KB data —
Communications Processor Module (CPM) Integrated, with FCC/SCC/MCC Yes - RISC CPM on-die
Ethernet MAC 2x 10/100 MII/RMII —
PCI Interface PCI 2.2, 32-bit/66 MHz 32-bit, up to 66 MHz
USB Interface USB 1.1 host/function —
ATM Interface UTOPIA-II —
Security Engine (SEC) 3DES, AES, SHA-1, MD5, RSA —
Serial Interfaces 4x TDM / I2S —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (extended) —
Điện áp cung cấp 3.3 V I/O, 1.5 V core —
Typical Power Approx 2.0 W at 400 MHz —
Hộp 516-pin PBGA, 27x27 mm 516-PBGA (27 mm x 27 mm)
Process Technology 0.13 um CMOS 0.13 µm HiP7
JTAG IEEE 1149.1 boundary scan —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] —
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Maximum Core Frequency — 400 MHz
L1 Instruction Cache — 16 KB
L1 Data Cache — 16 KB
Local Bus (60x) — 64-bit, up to 100 MHz
Ethernet Controllers — 3 x Fast Ethernet (MII/RMII)
ATM/POS Controller — Yes (UTOPIA, POS PHY)
HDLC/TDM Channels — 2 x multi-channel
Security Engine — Without TALITOS (per part suffix)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (Industrial)
Supply Voltage (Core) — 1.5 V (typical)
Supply Voltage (I/O) — 3.3 V
Lead Free / RoHS — Yes (Pb-free)
Series — PowerQUICC II
JEDEC Package Code — S-PBGA-B516

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá