MPC8272VRMIBA vs MPC8248CVRMIBA557 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8272VRMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8248CVRMIBA557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8272VRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP Semiconductors
MPC8272VRMIBA ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8248CVRMIBA557 - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP | 516-PBGA
MPC8248CVRMIBA557 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8272VRMIBA | MPC8248CVRMIBA557 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Processor Family | PowerQUICC II (MPC82xx) | — |
| Core Architecture | PowerPC G2_LE, 32-bit | PowerPC G2_LE, 32-bit |
| Maximum Core Frequency | 266 MHz | — |
| Performance | 505.4 MIPS | — |
| Process Technology | 0.13 um CMOS | — |
| Core Voltage | 1.5 V | — |
| I/O Voltage | 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to 105C | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | 516-PBGA (TEBGA) 27 x 27 mm | 516-PBGA (27x27 mm) |
| L1 Instruction Cache | 16 Kbyte | — |
| L1 Data Cache | 16 Kbyte | — |
| Integrated Security Engine (SEC) | Yes (DES/3DES/AES/SHA-1/MD5) | — |
| PCI Interface | 32-bit, 66 MHz | — |
| USB Interface | USB 1.1 host/slave | — |
| UTOPIA Interface | UTOPIA-II (ATM/PHY) | — |
| Ethernet MAC | Dual 10/100 Mbps (via CPM) | Dual 10/100 Mbps |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Cấp MSL | 3 (per Partstack data) | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Lead-Free / RoHS | Lead Free, RoHS Compliant | — |
| Packaging | Tray | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) |
| Part Number | — | MPC8248CVRMIBA557 |
| Family | — | PowerQUICC II (MPC82xx) |
| Core Frequency | — | 266 MHz |
| Pin/Ball Count | — | 516 |
| Memory Controller | — | SDRAM, ROM/Flash, PCMCIA |
| I2C Interfaces | — | 2 |
| DMA Channels | — | Yes (multiple) |
| Điện áp cung cấp | — | 1.8V / 2.5V / 3.3V multi-rail |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |