MPC8272VRMIBA vs MPC8248VRMIBA So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8272VRMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8248VRMIBA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8272VRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP Semiconductors
MPC8272VRMIBA ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8248VRMIBA - PowerQUICC II 266MHz 32-Bit MPU | NXP
MPC8248VRMIBA ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8272VRMIBA | MPC8248VRMIBA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Processor Family | PowerQUICC II (MPC82xx) | — |
| Core Architecture | PowerPC G2_LE, 32-bit | PowerPC G2_LE (32-bit) |
| Maximum Core Frequency | 266 MHz | — |
| Performance | 505.4 MIPS | 505.4 MIPS |
| Process Technology | 0.13 um CMOS | 0.13 µm HiP7 |
| Core Voltage | 1.5 V | — |
| I/O Voltage | 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to 105C | 0 °C to +105 °C |
| Hộp | 516-PBGA (TEBGA) 27 x 27 mm | 516-ball TEPBGA (27x27 mm) |
| L1 Instruction Cache | 16 Kbyte | — |
| L1 Data Cache | 16 Kbyte | — |
| Integrated Security Engine (SEC) | Yes (DES/3DES/AES/SHA-1/MD5) | — |
| PCI Interface | 32-bit, 66 MHz | 64-bit PCI |
| USB Interface | USB 1.1 host/slave | — |
| UTOPIA Interface | UTOPIA-II (ATM/PHY) | — |
| Ethernet MAC | Dual 10/100 Mbps (via CPM) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 (per Partstack data) | — |
| Lead-Free / RoHS | Lead Free, RoHS Compliant | — |
| Packaging | Tray | — |
| Core Frequency | — | 266 MHz |
| Series | — | MPC82xx PowerQUICC II |
| Number of Cores | — | 1 |
| Co-Processors | — | CPM (Communications), SEC (Security) |
| Core Supply Voltage | — | 1.5 V |
| I/O Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Memory Controller | — | DRAM, SDRAM |
| Ethernet Support | — | Dual 10/100/1000 Mbps MAC (via CPM) |
| USB Support | — | USB 1.1 host |
| Trạng thái RoHS | — | RoHS Compliant (Lead-Free) |