MPC8272VRTIEA vs MPC8247VRTIEA So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8272VRTIEA bằng NXP Semiconductors và MPC8247VRTIEA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8272VRTIEA - PowerQUICC II, 400MHz, 516-FPBGA SoC MPU | NXP
MPC8272VRTIEA ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MPC8247VRTIEA - PowerQUICC II 400MHz Communications MPU | NXP
MPC8247VRTIEA ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8272VRTIEA | MPC8247VRTIEA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC G2_LE (PowerQUICC II) | PowerPC G2_LE (603e class) |
| Number of Cores | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32 bit |
| Maximum Core Frequency | 400 MHz | 400 MHz |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | 1.425 V to 1.575 V |
| L1 Instruction Cache | 16 Kbyte | 16 KB |
| L1 Data Cache | 16 Kbyte | 16 KB |
| Integrated Communications Module | CPM (HDLC, Ethernet, ATM, UTOPIA L2) | — |
| Integrated Security Engine | SEC (DES / 3DES / AES / SHA-1) | — |
| PCI Interface | 32-bit, up to 66 MHz | PCI 2.2 |
| USB Interface | USB 1.1 host/device | USB 1.1 Host/Device |
| External Memory Bus | 64-bit PowerPC 60x bus, 133 MHz | — |
| Hộp | 516-FPBGA, 27 x 27 mm | 516-PBGA (27x27 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +105 C | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | — |
| Lead Free | Yes | — |
| Family | MPC82xx PowerQUICC II | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Series | — | PowerQUICC II (MPC82xx) |
| Performance | — | 760 MIPS |
| Core | — | 603e |
| Processor Series | — | MPC8xxx |
| I/O Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Integrated Ethernet MAC | — | 2x 10/100 Fast Ethernet |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to +105 C |
| Process Technology | — | 0.13 um HiP7 |
| Communications Processor Module | — | Yes (CPM with 3 SCCs) |