MPC8275CVRMIBA vs MPC8270CVRMIBA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8275CVRMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8270CVRMIBA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8275CVRMIBA MPC8275CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz SoC MPU, 516-PBGA | NXP

MPC8275CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz SoC MPU, 516-PBGA | NXP

MPC8275CVRMIBA ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC8270CVRMIBA MPC8270CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU, 516-PBGA | NXP

MPC8270CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU, 516-PBGA | NXP

MPC8270CVRMIBA ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8275CVRMIBA MPC8270CVRMIBA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Processor PowerPC G2_LE —
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit —
Core Clock Speed 266 MHz —
Sustained Performance 505.4 MIPS —
Co-Processor / DSP Communications; RISC CPM —
RAM Controllers DRAM, SDRAM —
Graphics Acceleration No —
Ethernet 10/100 Mbit (2x MAC) —
PCI PCI 2.2 interface —
USB USB 1.1 host/client —
Serial Protocols HDLC, UTOPIA, I2C, SPI —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C -40 C to +105 C
Hộp 516-PBGA (27 x 27 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) Lead-Free / Compliant (per package marking)
Architecture — PowerPC G2_LE
Core — 1 Core, 32-Bit
Clock Speed — 266 MHz
Bề rộng đường dữ liệu — 64-Bit
Supply Voltage (Core) — 1.5 V
I/O Voltage — 3.3 V
Package Type — 516-PBGA (27 x 27 mm, 1 mm pitch)
Series — PowerQUICC II (MPC82xx)
Integrated Peripherals — PCI (32-bit, v2.2), USB 2.0, HDLC, 3x 10/100 Ethernet MAC, I2C, UART
Process Node — 0.13 µm (HiP7)
Height (max) — 2.25 mm
Ethernet Speed — 10/100 Mbps (3 ports)
USB Version — USB 2.0
Product Status — End of Life (EOL) - Discontinuance issued

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá