MPC8275CVRMIBA vs MPC8271CZQMIBA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8275CVRMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8271CZQMIBA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8275CVRMIBA MPC8275CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz SoC MPU, 516-PBGA | NXP

MPC8275CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz SoC MPU, 516-PBGA | NXP

MPC8275CVRMIBA ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC8271CZQMIBA MPC8271CZQMIBA - PowerQUICC II MPC82xx 266MHz 32-Bit MPU | NXP

MPC8271CZQMIBA - PowerQUICC II MPC82xx 266MHz 32-Bit MPU | NXP

MPC8271CZQMIBA Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8275CVRMIBA MPC8271CZQMIBA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Core Processor PowerPC G2_LE —
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit —
Core Clock Speed 266 MHz —
Sustained Performance 505.4 MIPS —
Co-Processor / DSP Communications; RISC CPM —
RAM Controllers DRAM, SDRAM —
Graphics Acceleration No —
Ethernet 10/100 Mbit (2x MAC) —
PCI PCI 2.2 interface —
USB USB 1.1 host/client —
Serial Protocols HDLC, UTOPIA, I2C, SPI —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
Hộp 516-PBGA (27 x 27 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED]
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) [DATA_NEEDED]
Core Architecture — PowerPC G2_LE (MPC82xx family)
Number of Cores — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32-Bit
Tần số xung maksimum — 266 MHz
Điện áp cung cấp hoạt động — [DATA_NEEDED: Vdd core/I/O nominal]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (industrial extended)
Instruction Cache — 16 Kbyte
Data Cache — 16 Kbyte
Hộp / Vỏ — 516-PBGA (27x27 mm)
PCI Interface — 32-bit PCI 2.2 compliant
Local Bus — 32-bit (up to 66 MHz)
Communications Processor Module — Yes (CPM with FCC, MCC, SCC, SMC)
Serial Interfaces — Fast Ethernet MAC, ATM, HDLC, TDM/UART
Memory Controller — SDRAM, ROM/Flash, glueless up to 16 chip selects

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá