MPC8275CVRMIBA vs MPC8275VRMIBA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8275CVRMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8275VRMIBA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8275CVRMIBA MPC8275CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz SoC MPU, 516-PBGA | NXP

MPC8275CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz SoC MPU, 516-PBGA | NXP

MPC8275CVRMIBA ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC8275VRMIBA MPC8275VRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP | 516-PBGA

MPC8275VRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP | 516-PBGA

MPC8275VRMIBA ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8275CVRMIBA MPC8275VRMIBA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Core Processor PowerPC G2_LE —
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit —
Core Clock Speed 266 MHz —
Sustained Performance 505.4 MIPS —
Co-Processor / DSP Communications; RISC CPM —
RAM Controllers DRAM, SDRAM —
Graphics Acceleration No —
Ethernet 10/100 Mbit (2x MAC) —
PCI PCI 2.2 interface —
USB USB 1.1 host/client —
Serial Protocols HDLC, UTOPIA, I2C, SPI —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C 0C to +105C
Hộp 516-PBGA (27 x 27 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) Compliant (Lead Free)
Architecture — PowerPC G2_LE
Core Count — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 64-Bit
Clock Speed — 266 MHz
Performance — 505.4 MIPS
Điện áp cung cấp — 1.5 V (core)
Package Type — 516-PBGA (27x27 mm, 1 mm pitch)
Số chân — 516
Integrated Interfaces — PCI, USB, HDLC, Ethernet (10/100), UTOPIA
Process Technology — HiPerMOS7 0.13 micron
Memory Controller — DDR SDRAM (per PowerQUICC II family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá