MPC8275CVRMIBA vs MPC8306VMACDCA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8275CVRMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8306VMACDCA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8275CVRMIBA MPC8275CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz SoC MPU, 516-PBGA | NXP

MPC8275CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz SoC MPU, 516-PBGA | NXP

MPC8275CVRMIBA ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC8306VMACDCA MPC8306VMACDCA - PowerQUICC II Pro SoC 200MHz e300 | NXP

MPC8306VMACDCA - PowerQUICC II Pro SoC 200MHz e300 | NXP

MPC8306VMACDCA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8275CVRMIBA MPC8306VMACDCA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Core Processor PowerPC G2_LE —
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit —
Core Clock Speed 266 MHz —
Sustained Performance 505.4 MIPS —
Co-Processor / DSP Communications; RISC CPM —
RAM Controllers DRAM, SDRAM —
Graphics Acceleration No —
Ethernet 10/100 Mbit (2x MAC) 2x 10/100 MAC (RGMII + MII/RMII)
PCI PCI 2.2 interface 32-bit PCI 2.2
USB USB 1.1 host/client USB 2.0 Full-Speed host/device
Serial Protocols HDLC, UTOPIA, I2C, SPI —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C 0 C to +105 C
Hộp 516-PBGA (27 x 27 mm) 369-PBGA (19x19 mm, 1.0 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) Compliant
Core Architecture — PowerPC e300c3 (32-bit)
Core Frequency — 200 MHz
Instruction Set — Power Architecture, Book E
L1 Cache — 16 KB instruction / 16 KB data
Memory Controller — DDR1/DDR2 SDRAM, 16-bit data
CAN — 2x CAN 2.0
HDLC/TDM — 4 channels
Encryption — [DATA_NEEDED: SEC accelerator presence on this specific variant]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá