MPC8280VVUPEA vs MPC8270VVUPEA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8280VVUPEA bằng NXP Semiconductors và MPC8270VVUPEA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8280VVUPEA MPC8280VVUPEA - 450MHz PowerQUICC II SoC MPU | NXP

MPC8280VVUPEA - 450MHz PowerQUICC II SoC MPU | NXP

MPC8280VVUPEA Nrnd
NXP Semiconductors
MPC8270VVUPEA MPC8270VVUPEA - PowerQUICC II 450MHz MPU | NXP Semiconductors

MPC8270VVUPEA - PowerQUICC II 450MHz MPU | NXP Semiconductors

MPC8270VVUPEA ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8280VVUPEA MPC8270VVUPEA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture PowerPC G2_LE (e603e) PowerPC G2_LE
Number of Cores 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit 32 bit
Tần số xung maksimum 450 MHz 450 MHz
Performance 885 MIPS 885 MIPS
Instruction Cache 16 KB 16 KB L1
Data Cache 16 KB 16 KB L1
Nhiệt độ hoạt động 0C to +105C 0C to +105C
Hộp 480-TBGA (37.5x37.5 mm) 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Ethernet MAC Dual 10/100 Mbps (MII/RMII) —
USB USB 1.1 Host/Function USB 1.1 host/slave
PCI 32-bit / 66 MHz PCI 2.2 —
Memory Controller DDR SDRAM up to 133 MHz, 64-bit local bus —
Serial Protocols HDLC, TDM, UTOPIA-II/PATM, ATM HDLC, UART, SPI, I2C
Process Technology 0.13 um HiPerMOS7 (HiP7) 0.13 um HiP7
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: confirm current RoHS status - search results conflict] [DATA_NEEDED: rohs status]
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core and I/O voltage - not in search snippets] —
Core Count — 1
Ethernet — Dual 10/100 Mbps MAC
PCI Interface — PCI 2.2, 32-bit, up to 66 MHz
Family — PowerQUICC II MPC82xx
System Bus — 60x-compatible

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá