MPC8280ZUUPEA vs MPC8280VVUPEA So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8280ZUUPEA bằng NXP Semiconductors và MPC8280VVUPEA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8280ZUUPEA - PowerQUICC II MPU, 450MHz, 480-TBGA | NXP
MPC8280ZUUPEA ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8280ZUUPEA | MPC8280VVUPEA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Core Processor | PowerPC G2_LE | — |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Core / Bus Width | 32-bit | — |
| Core Speed | 450 MHz | — |
| CPM Speed | 300 MHz | — |
| Co-Processors / DSP | Communications; RISC CPM | — |
| RAM Controllers | DRAM, SDRAM | — |
| Graphics Acceleration | No | — |
| Ethernet | 10/100 (2x MII/RMII) | — |
| USB | USB 1.1 host/device | USB 1.1 Host/Function |
| PCI | PCI 2.2 bridge | 32-bit / 66 MHz PCI 2.2 |
| Serial Protocols | HDLC, SDLC, UART, I2C, SPI | HDLC, TDM, UTOPIA-II/PATM, ATM |
| UTOPIA / ATM | Yes | — |
| Core Voltage | 1.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +105C | 0C to +105C |
| Hộp | 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm) | 480-TBGA (37.5x37.5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Process Technology | HiPerMOS7 0.13 micron | 0.13 um HiPerMOS7 (HiP7) |
| Lead Free Status | Contains Lead (per DigiChip datasheet) | — |
| Series | MPC82xx, PowerQUICC II | — |
| Core Architecture | — | PowerPC G2_LE (e603e) |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32 bit |
| Tần số xung maksimum | — | 450 MHz |
| Performance | — | 885 MIPS |
| Instruction Cache | — | 16 KB |
| Data Cache | — | 16 KB |
| Ethernet MAC | — | Dual 10/100 Mbps (MII/RMII) |
| Memory Controller | — | DDR SDRAM up to 133 MHz, 64-bit local bus |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: confirm current RoHS status - search results conflict] |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: core and I/O voltage - not in search snippets] |