MPC8306SCVMABDCA vs MPC8306VMABDCA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8306SCVMABDCA bằng NXP Semiconductors và MPC8306VMABDCA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8306SCVMABDCA MPC8306SCVMABDCA - PowerQUICC II Pro SoC 133MHz | NXP

MPC8306SCVMABDCA - PowerQUICC II Pro SoC 133MHz | NXP

MPC8306SCVMABDCA ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MPC8306VMABDCA MPC8306VMABDCA - PowerQUICC II Pro SoC, e300, 133MHz | NXP

MPC8306VMABDCA - PowerQUICC II Pro SoC, e300, 133MHz | NXP

MPC8306VMABDCA ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8306SCVMABDCA MPC8306VMABDCA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Core PowerPC e300c3 —
Architecture Power Architecture, 32-bit —
Maximum Core Frequency 133 MHz —
Number of Cores 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit 32 bit
Hộp 369-PBGA MAP-BGA (19x19 mm) 369-LFBGA (19x19 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (extended) 0 °C to +105 °C
Memory Controller DDR2 DDR2 with ECC
Local Bus 16-bit —
Ethernet Dual 10/100 MAC (R/MII) 2x 10/100 MAC with R/MII, IEEE 1588 v2
USB USB 2.0 Full-Speed USB 2.0 Full-Speed
Communications Engine QUICC Engine (HDLC, TDM) —
Time Synchronization IEEE 1588 v2 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: rohs status]
Core Processor — PowerPC e300c3
Core Frequency — 133 MHz
Co-Processor / DSP — QUICC Engine (communications offload)
CAN — CAN 2.0
Serial Protocols — HDLC, TDM (time-slot)
Graphics Acceleration — No
Series — MPC83xx / PowerQUICC II Pro

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá