MPC8308CVMAFD vs MPC8308CZQAGDA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8308CVMAFD bằng NXP Semiconductors và MPC8308CZQAGDA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8308CVMAFD MPC8308CVMAFD - PowerQUICC II Pro SoC 333MHz e300 | NXP

MPC8308CVMAFD - PowerQUICC II Pro SoC 333MHz e300 | NXP

MPC8308CVMAFD ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8308CZQAGDA MPC8308CZQAGDA - PowerQUICC II Pro SoC 400MHz | NXP Semiconductors

MPC8308CZQAGDA - PowerQUICC II Pro SoC 400MHz | NXP Semiconductors

MPC8308CZQAGDA ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8308CVMAFD MPC8308CZQAGDA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Core Architecture Power Architecture e300c3 32-Bit Power Architecture
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum Core Frequency 333 MHz —
Instruction Cache 16 KB —
Data Cache 16 KB —
Process Technology 0.09 um CMOS —
Memory Controller DDR2, up to 266 MHz data rate DDR2 (integrated)
Local Bus Controller Yes (8/16/32-bit) —
PCI Express Interface 1 x PCIe —
Ethernet MACs 2 x 10/100/1000 (MII/RGMII) —
USB Interface USB 2.0 High-Speed —
Điện áp cung cấp 1.0 V core / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V I/O [DATA_NEEDED: core and I/O rail voltages]
Hộp MAP-BGA-473 (19x19 mm, 0.8 mm pitch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (extended) —
Trạng thái RoHS Lead-Free, RoHS compliant Compliant
Series — PowerQUICC II Pro
Core Processor — PowerPC e300c3
Number of Cores — 1
Maximum CPU Frequency — 400 MHz
Hộp / Vỏ — 473-MAPBGA (19x19 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Integrated Ethernet — Dual Gigabit Ethernet MACs
PCI Express Support — Yes (integrated)
USB Support — USB 2.0 (integrated)
Part Status — End of Life (EOL)
L1 Instruction Cache — 16 KB
L1 Data Cache — 16 KB

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá