MPC8308VMADDA vs MPC8308CVMADD So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8308VMADDA bằng NXP Semiconductors và MPC8308CVMADD bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8308VMADDA MPC8308VMADDA - PowerQUICC II Pro SoC 266MHz | MAPBGA-473

MPC8308VMADDA - PowerQUICC II Pro SoC 266MHz | MAPBGA-473

MPC8308VMADDA ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8308CVMADD MPC8308CVMADD - PowerQUICC II Pro SoC 266MHz | NXP Semiconductors

MPC8308CVMADD - PowerQUICC II Pro SoC 266MHz | NXP Semiconductors

MPC8308CVMADD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8308VMADDA MPC8308CVMADD
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Power Architecture e300c3 (32-bit) —
Core Frequency 266 MHz 266 MHz
Number of Cores 1 —
Hộp 473-MAPBGA (19x19 mm) 473-MAPBGA (19x19 mm)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +105C -40C to +105C (extended)
Memory Controller DDR2 (up to 256 MB) DDR2 up to 266 MHz data rate
Ethernet 2x 10/100/1000 Mbps (eTSEC) —
PCI Express Yes (1 lane) 1 x PCIe interface
USB USB 2.0 (Host/Device) USB 2.0
Storage Interface eSDHC (Secure Digital) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Peak Reflow Temperature 260C —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: confirm from lot]
Family PowerQUICC II Pro —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Series — PowerQUICC II Pro
Core — e300c3 (Power Architecture Book-E)
Core Count — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Instruction Cache — 16 KB
Data Cache — 16 KB
Ethernet MACs — 2 x 10/100/1000 (MII, RGMII)
Local Bus — Yes (with NAND flash support)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá