MPC8313CZQADDC vs MCIMX357DJQ5C So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8313CZQADDC bằng NXP Semiconductors và MCIMX357DJQ5C bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCIMX357DJQ5C - i.MX35 ARM1136 MPU 532MHz MAPBGA-400 | NXP
MCIMX357DJQ5C ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8313CZQADDC | MCIMX357DJQ5C |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Series | PowerQUICC II Pro, MPC83xx | i.MX35 |
| Core Architecture | PowerPC e300c3 | — |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-Bit | 32-bit |
| Maximum Core Frequency | 267 MHz | — |
| Package Type | 516-TEPBGA (27x27 mm) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | -40C to +85C (industrial) |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V | — |
| Memory Controller | DDR1/DDR2 SDRAM with ECC | — |
| Ethernet MACs | 2x 10/100/1000 Mbps (GMII/TBI/RGMII, GMII/MII/RGMII) | — |
| PCI Controllers | 2x PCI / PCI-X | — |
| USB Interface | USB 2.0 Host + Device | — |
| Local Bus | 16-bit, up to 133 MHz | — |
| Security Engine | Integrated (IPsec / bulk crypto) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Lead-Free) | Compliant |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Core Processor | — | ARM1136JF-S |
| Number of Cores | — | 1 |
| Speed | — | 532 MHz |
| Điện áp cung cấp hoạt động | — | 1.22 V to 1.47 V (core) |
| Hộp | — | 400-LFBGA / MAPBGA-400 (17 mm x 17 mm, 0.8 mm pitch) |
| Graphics Accelerator | — | OpenVG 1.1 hardware accelerator |
| Memory Type Supported | — | DDR2 (external) |
| Lead Free | — | Yes |
| Cấp MSL | — | 3 |