MPC8313CZQADDC vs MPC8313CVRADDC So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8313CZQADDC bằng NXP Semiconductors và MPC8313CVRADDC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8313CZQADDC MPC8313CZQADDC - PowerQUICC II Pro MPU 267MHz | TI

MPC8313CZQADDC - PowerQUICC II Pro MPU 267MHz | TI

MPC8313CZQADDC ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8313CVRADDC MPC8313CVRADDC - PowerQUICC II Pro e300c3 MPU, 266 MHz | NXP

MPC8313CVRADDC - PowerQUICC II Pro e300c3 MPU, 266 MHz | NXP

MPC8313CVRADDC ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8313CZQADDC MPC8313CVRADDC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Series PowerQUICC II Pro, MPC83xx PowerQUICC II Pro MPC8313E
Core Architecture PowerPC e300c3 —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-Bit —
Maximum Core Frequency 267 MHz —
Package Type 516-TEPBGA (27x27 mm) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Memory Controller DDR1/DDR2 SDRAM with ECC DDR1/DDR2 up to 333 MHz with ECC
Ethernet MACs 2x 10/100/1000 Mbps (GMII/TBI/RGMII, GMII/MII/RGMII) —
PCI Controllers 2x PCI / PCI-X —
USB Interface USB 2.0 Host + Device —
Local Bus 16-bit, up to 133 MHz 32-bit with NAND flash support
Security Engine Integrated (IPsec / bulk crypto) SEC disabled (non-E variant)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (Lead-Free) Compliant
Manufacturer — NXP Semiconductors
Core — PowerPC e300c3, 1 Core, 32-Bit
Core Frequency — 267 MHz
Hộp — 516-TEPBGA (27x27 mm)
L1 Cache (I/D) — 32 KB / 32 KB
Ethernet — Dual 10/100/1000 Mbps MACs (GMAC)
USB — USB 2.0 Host/Device/OTG (High-Speed)
PCI — Two PCI 2.3 controllers (32-bit + mini-PCI)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Typical Power Dissipation — [DATA_NEEDED: full-load power figure] W
Supply Voltage (Core/IO) — [DATA_NEEDED: Vcore/Vio] V
FPU — Double-precision hardware FPU
Datasheet Document — Refer to the manufacturer datasheet

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá