MPC8321EVRADDC vs MPC8323ECVRADDC So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8321EVRADDC bằng NXP Semiconductors và MPC8323ECVRADDC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8321EVRADDC MPC8321EVRADDC - PowerQUICC II Pro 266MHz e300c2 SoC | NXP

MPC8321EVRADDC - PowerQUICC II Pro 266MHz e300c2 SoC | NXP

MPC8321EVRADDC ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8323ECVRADDC MPC8323ECVRADDC - 266MHz PowerQUICC II Pro SoC | NXP

MPC8323ECVRADDC - 266MHz PowerQUICC II Pro SoC | NXP

MPC8323ECVRADDC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8321EVRADDC MPC8323ECVRADDC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Architecture PowerPC e300c2 (RISC) —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum Clock Speed 266 MHz —
Package Type PBGA-516 (27x27 mm, 2.25 mm height) —
Package Pitch 1.0 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Supply Voltage (Core) 1.0 V typical —
Memory Interface DDR1 / DDR2 —
Peripheral Interfaces PCI, USB 2.0, QUICC Engine (QE), SEC engine —
Security Engine Integrated (DES/3DES/AES/SHA) —
Ethernet Support Multi-PHY via QUICC Engine —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +105C -40C to +105C
Lead-Free Yes (per datasheet) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family PowerQUICC II Pro / MPC8323E family PowerQUICC II Pro
Part Status — Active
Core Processor — PowerPC e300c2
Number of Cores / Bus Width — 1 Core, 32-Bit
Core Speed — 266 MHz
Series — MPC83xx
Security Engine (SEC) — Yes (SEC 2.0)
USB — USB 2.0 (Host/Device/OTG)
PCI — 2x PCI 2.3
Memory Controller — DDR/DDR2 with ECC
UTOPIA Interface — UTOPIA-L2 (ATM/PHY)
Ethernet — 2x 10/100 Mbps FCC
Hộp — 516-PBGA, 27x27 mm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá