MPC8321VRADDC vs MPC8313CVRADDB So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8321VRADDC bằng NXP Semiconductors và MPC8313CVRADDB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8321VRADDC - PowerQUICC II Pro 266MHz SoC | NXP | Networking
MPC8321VRADDC ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8313CVRADDB - PowerQUICC II Pro 267MHz MPU | NXP 516-BGA
MPC8313CVRADDB ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8321VRADDC | MPC8313CVRADDB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Product Type | PowerQUICC II Pro Communications SoC | — |
| Core Architecture | PowerPC e300c2 (32-bit) | PowerPC e300c3 |
| Core Frequency | 266 MHz | — |
| Hộp | 516-PBGA (27x27 mm) | 516-TEPBGA (27x27 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to 105C | — |
| Memory Controller | DDR1/DDR2 SDRAM with ECC | DDR1/DDR2 SDRAM |
| QUICC Engine | Yes (multiprotocol: HDLC, PPP, Ethernet) | — |
| PCI Interface | 32-bit PCI 2.3 | — |
| USB Interface | USB 2.0 host/device with on-chip transceiver | — |
| Ethernet MACs | Dual 10/100 Mbps | — |
| UART | Dual UART | — |
| Encryption Accelerator | No (no SEC engine, see MPC8321E variant) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Number of Cores | — | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Maximum Core Frequency | — | 267 MHz |
| Package Code | — | BGA |
| Terminal Form | — | Ball |
| Number of Terminals | — | 516 |
| Operating Temperature Grade | — | Industrial |
| Ethernet | — | Dual 10/100/1000 MAC |
| USB | — | USB 2.0 High-Speed with integrated PHY |
| PCI Express | — | 1 x PCIe x1 lane |
| Communications Accelerator | — | QUICC Engine |
| Encryption | — | Without (W/O ENCR) |
| Series | — | MPC83xx |