MPC8321VRAFDC vs MPC8313EVRAFFB So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8321VRAFDC bằng NXP Semiconductors và MPC8313EVRAFFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8321VRAFDC - 333MHz PowerQUICC II Pro e300 MPU | NXP
MPC8321VRAFDC ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8313EVRAFFB - PowerQUICC II Pro e300c3 MPU 333MHz | NXP
MPC8313EVRAFFB ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8321VRAFDC | MPC8313EVRAFFB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Core Architecture | Power Architecture e300c2 | PowerPC e300c3 |
| Core Frequency | 333 MHz | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | 32-bit |
| Number of Cores | 1 | — |
| L1 Instruction Cache | 16 KB | — |
| L1 Data Cache | 16 KB | — |
| Package Type | 516-ball PBGA (HBGA) | 516-TEPBGA (27 mm x 27 mm) with exposed die pad |
| Package Dimensions | 27 x 27 mm | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +105C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Core Supply Voltage | 1.0 V | — |
| I/O Voltage | 3.3 V | — |
| Memory Controller | DDR1 / DDR2 up to 266 MHz | DDR1/DDR2 (up to 256 MB addressable) |
| Ethernet Interfaces | 2x 10/100 Mbps (via QUICC Engine) | — |
| USB | 2x USB 2.0 (host/device) | — |
| PCI | 2x PCI 2.2 controllers | — |
| UART | 2x UART | — |
| Encryption Engine | Not included (non-E variant) | Yes (AES, DES, 3DES, IPsec) |
| QUICC Engine | Yes (protocol offload) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Part Status | — | Active |
| Processor Series | — | MPC83xx (PowerQUICC II Pro) |
| Core Count | — | 1 |
| Maximum CPU Frequency | — | 333 MHz |
| Ethernet Controllers | — | [DATA_NEEDED: ethernet port count and speed] |
| PCI Express | — | [DATA_NEEDED: PCIe lane count] |
| USB Interface | — | [DATA_NEEDED: USB revision] |
| RoHS | — | Details per manufacturer (status not confirmed by web data snippet) |
| Supplier Device Package | — | 516-TEPBGA |