MPC8321VRAFDC vs MPC8321EVRAFDC So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8321VRAFDC bằng NXP Semiconductors và MPC8321EVRAFDC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8321VRAFDC - 333MHz PowerQUICC II Pro e300 MPU | NXP
MPC8321VRAFDC ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8321VRAFDC | MPC8321EVRAFDC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Core Architecture | Power Architecture e300c2 | Power Architecture e300c2 |
| Core Frequency | 333 MHz | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | 32 bit |
| Number of Cores | 1 | — |
| L1 Instruction Cache | 16 KB | — |
| L1 Data Cache | 16 KB | — |
| Package Type | 516-ball PBGA (HBGA) | — |
| Package Dimensions | 27 x 27 mm | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +105C | — |
| Core Supply Voltage | 1.0 V | — |
| I/O Voltage | 3.3 V | — |
| Memory Controller | DDR1 / DDR2 up to 266 MHz | DDR1/DDR2 SDRAM with ECC |
| Ethernet Interfaces | 2x 10/100 Mbps (via QUICC Engine) | — |
| USB | 2x USB 2.0 (host/device) | USB 2.0 (Host + Device or Dual Host) |
| PCI | 2x PCI 2.2 controllers | — |
| UART | 2x UART | — |
| Encryption Engine | Not included (non-E variant) | — |
| QUICC Engine | Yes (protocol offload) | Yes (multi-channel comms offload) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Part Family | — | PowerQUICC II Pro |
| Core Count | — | 1 |
| Tần số xung maksimum | — | 333 MHz |
| Operating Voltage | — | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| Hộp | — | 516-Ball TEBGA (27x27 mm) |
| Ethernet | — | 2x 10/100/1000 Mbps (GMII/RGMII/TBI) |
| PCI Interface | — | 32-bit / 66 MHz PCI 2.3 |
| Local Bus | — | 16-bit (up to 66 MHz) |
| Security Engine | — | Yes (IPSec/SSL accelerator, SEC) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0°C to +105°C |