MPC8323VRADDC vs MPC8313CVRADDC So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8323VRADDC bằng NXP Semiconductors và MPC8313CVRADDC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8323VRADDC - PowerQUICC II Pro 266MHz e300 SoC | NXP
MPC8323VRADDC ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MPC8313CVRADDC - PowerQUICC II Pro e300c3 MPU, 266 MHz | NXP
MPC8313CVRADDC ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8323VRADDC | MPC8313CVRADDC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core Architecture | Power Architecture (e300c2) | — |
| Core Frequency | 266 MHz | 267 MHz |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Processor Series | MPC83xx (PowerQUICC II Pro) | — |
| Communications Engine | QUICC Engine (multi-protocol) | — |
| Memory Controller | DDR1/DDR2 SDRAM | DDR1/DDR2 up to 333 MHz with ECC |
| PCI Interface | 32-bit PCI 2.2 | — |
| USB Interface | USB 2.0 (host/device/OTG) | — |
| UTOPIA Interface | Yes (ATM/POS PHY) | — |
| Ethernet MAC | Dual 10/100/1000 (GMII/RGMII) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +105C | -40C to +105C |
| Hộp | 516-PBGA (27x27 mm) | 516-TEPBGA (27x27 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Encryption Acceleration | Not included (non-E variant) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free, see notes) | Compliant |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors |
| Series | — | PowerQUICC II Pro MPC8313E |
| Core | — | PowerPC e300c3, 1 Core, 32-Bit |
| L1 Cache (I/D) | — | 32 KB / 32 KB |
| Ethernet | — | Dual 10/100/1000 Mbps MACs (GMAC) |
| USB | — | USB 2.0 Host/Device/OTG (High-Speed) |
| PCI | — | Two PCI 2.3 controllers (32-bit + mini-PCI) |
| Local Bus | — | 32-bit with NAND flash support |
| Security Engine | — | SEC disabled (non-E variant) |
| Typical Power Dissipation | — | [DATA_NEEDED: full-load power figure] W |
| Supply Voltage (Core/IO) | — | [DATA_NEEDED: Vcore/Vio] V |
| FPU | — | Double-precision hardware FPU |
| Datasheet Document | — | Refer to the manufacturer datasheet |