MPC8323ZQADDC vs MPC8323EZQADDC So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8323ZQADDC bằng NXP Semiconductors và MPC8323EZQADDC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8323ZQADDC - 266MHz PowerQUICC II Pro MPU | NXP 516-PBGA
MPC8323ZQADDC ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MPC8323EZQADDC - PowerQUICC II Pro 266MHz MPU | NXP | Networking
MPC8323EZQADDC ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8323ZQADDC | MPC8323EZQADDC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | PowerPC e300c2 | PowerPC e300c2 |
| Core Count | 1 | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | 32-bit |
| Maximum Core Frequency | 266 MHz | — |
| Instruction Set | PowerPC | — |
| Processor Series | MPC83xx (PowerQUICC II Pro) | — |
| Encryption Acceleration | No (no SEC engine - ZQADDC variant) | — |
| L1 Cache | Unified instruction/data cache (size [DATA_NEEDED: L1 cache size]) | — |
| Communications Processor Module | QUICC Engine (CPM) with FCC/MCC/SCC/SMC/SPI | — |
| Ethernet MACs | Dual 10/100/1000 Mbps eTSEC | — |
| Memory Controller | DDR1/DDR2 SDRAM | DDR1/DDR2 SDRAM (up to 333 MT/s) |
| PCI Interface | PCI / PCI Express (per part decoder) | PCI 2.3 (32-bit, 66 MHz) |
| Hộp | 516-PBGA, 27 x 27 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | No (per DigiChip data sheet) | Compliant |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Tần số xung maksimum | — | 266 MHz |
| Package Type | — | 516-FPBGA (27x27 mm) |
| L1 Instruction Cache | — | 32 KB |
| L1 Data Cache | — | 32 KB |
| Ethernet Controllers | — | 2x 10/100/1000 Mbps (GMII/TBI) |
| USB Interface | — | USB 2.0 Full/Low Speed |
| Security Engine | — | SEC 2.0 (DES/3DES/AES/SHA-1/MD-5/RSA) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C (Q suffix) |