MPC8343EVRADDB vs MPC8343CZQADDB So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8343EVRADDB bằng NXP Semiconductors và MPC8343CZQADDB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8343EVRADDB MPC8343EVRADDB - 266MHz PowerQUICC II Pro SoC MPU | NXP

MPC8343EVRADDB - 266MHz PowerQUICC II Pro SoC MPU | NXP

MPC8343EVRADDB ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8343CZQADDB MPC8343CZQADDB - PowerQUICC II Pro MPU, 266MHz, e300 | NXP

MPC8343CZQADDB - PowerQUICC II Pro MPU, 266MHz, e300 | NXP

MPC8343CZQADDB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8343EVRADDB MPC8343CZQADDB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Part Family PowerQUICC II Pro (MPC83xx) —
Processor Core PowerPC e300 —
Core Architecture 32-bit Power Architecture PowerPC e300
Operating Frequency 266 MHz —
Number of Cores 1 1
Hộp 620-PBGA (29x29 mm) 620-ball HBGA (29x29 mm) - PBGA, exposed pad
Lead-Free Designation PBGA-NO-PB (lead-free) —
Process Technology 0.13 µm CMOS —
Memory Controller DDR1 / DDR2, up to 333 MHz data rate DDR1/DDR2 with ECC
Ethernet Dual 10/100/1000 MAC (GMII/RGMII/TBI) 10/100/1000 (1 Gbit) via QUICC Engine
PCI Interface PCI 2.3, 32-bit, up to 66 MHz 32-bit, up to 66 MHz
USB USB 2.0 Full-Speed Host/Device USB 2.0 (on-chip)
Security Engine SEC (3DES, AES, IPSec, SSL/TLS acceleration) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +105 °C -40C to +105C (Industrial)
Silicon Revision Rev 2.0 2.0
Series — PowerQUICC II Pro
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Tần số xung maksimum — 266 MHz
I2C — 2 channels
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Điện áp cung cấp — 1.8V core / 2.5V / 3.3V I/O

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá