MPC8347CZUAJDB vs MPC8347VVAJDB So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8347CZUAJDB bằng NXP Semiconductors và MPC8347VVAJDB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8347CZUAJDB MPC8347CZUAJDB - PowerPC e300 MPU 533MHz 672-LBGA | NXP

MPC8347CZUAJDB - PowerPC e300 MPU 533MHz 672-LBGA | NXP

MPC8347CZUAJDB ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8347VVAJDB MPC8347VVAJDB - PowerQUICC II Pro MPU, 533MHz, 672-TBGA | NXP

MPC8347VVAJDB - PowerQUICC II Pro MPU, 533MHz, 672-TBGA | NXP

MPC8347VVAJDB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8347CZUAJDB MPC8347VVAJDB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture PowerPC e300 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Tần số xung maksimum 533 MHz —
Operating Supply Voltage (Core) 1.2 V —
Kiểu bộ nhớ L1 cache: 32 KB I-cache + 32 KB D-cache —
External Memory Interface DDR1/DDR2 SDRAM controller —
Ethernet Interface 10/100/1000 Mbps MAC with TOE/TSO —
USB Interface USB 2.0 Full-Speed/High-Speed —
PCI Interface PCI 2.2, 32-bit, 66 MHz 32-bit PCI 2.3
Security Accelerator SEC 2.0 (AES, 3DES, SHA-1, MD5, RSA, ECC) —
QUICC Engine Channels 4 HDLC/TDM —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C —
Package Type 672-LBGA (35x35 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS Status Lead-Free / RoHS Compliant —
MPN — MPC8347VVAJDB
Manufacturer — NXP USA Inc.
Series — MPC8347E PowerQUICC II Pro
Core Processor — PowerPC e300
Number of Cores / Bus Width — 1 Core / 32-Bit
Core Speed — 533 MHz
Hộp / Vỏ — 672-TBGA (35x35 mm)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +105C
Memory Controller — DDR1 / DDR2 up to 333 MHz
Ethernet — 10/100/1000 (1 Gbps)
USB — USB 2.0 Full-Speed
Process Technology — 0.13 um CMOS
I/O Voltage — 1.8V / 2.5V / 3.3V (mixed)
Security Engine — Not present (non-E variant)
Tray Quantity — Per TBGA tray specification
Trạng thái RoHS — Compliant
Lifecycle — End of Life (EOL) per NXP product page

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá