MPC8347ECVRADDB vs MPC8347EZUAJDB So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8347ECVRADDB bằng NXP Semiconductors và MPC8347EZUAJDB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8347ECVRADDB MPC8347ECVRADDB - PowerQUICC II Pro 266MHz SoC, 620-HBGA | NXP

MPC8347ECVRADDB - PowerQUICC II Pro 266MHz SoC, 620-HBGA | NXP

MPC8347ECVRADDB ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC8347EZUAJDB MPC8347EZUAJDB - PowerQUICC II Pro SoC 533MHz | NXP

MPC8347EZUAJDB - PowerQUICC II Pro SoC 533MHz | NXP

MPC8347EZUAJDB ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8347ECVRADDB MPC8347EZUAJDB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Core Architecture PowerPC e300 (32-bit) PowerPC e300
Core Frequency 266 MHz —
Instruction Set Power Architecture 32-bit —
L1 Cache (Instruction) 32 KB —
L1 Cache (Data) 32 KB —
Memory Controller DDR1/DDR2, up to 333 MHz DDR1 / DDR2
Ethernet Dual 10/100/1000 Mbps MAC —
PCI Interface 32-bit, 33/66 MHz PCI 2.3 up to 66 MHz
USB 2x USB 2.0 Host with on-chip PHY —
Security Engine SEC 2.0 (DES/3DES/AES/SHA/RSA) SEC 2.0 (DES/3DES/AES/SHA)
DMA Channels 4 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Industrial) 0C to +105C
Hộp 620-HBGA Hi-CTE (29x29 mm) 672-TBGA (35x35 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Trạng thái vòng đời Last Time Buy (EOL announced) —
Core Count — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Maximum CPU Frequency — 533 MHz
Process Technology — 0.13 um CMOS
Ethernet MAC — 10/100/1000 Mbps (1GbE)
USB Interface — USB 2.0 Full-/Hi-Speed
Operating Voltage — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
I/O Voltage — 3.3 V
MMU — Yes
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá