MPC8347EVRAGDB vs MPC8343ECVRAGDB So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8347EVRAGDB bằng NXP Semiconductors và MPC8343ECVRAGDB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8347EVRAGDB MPC8347EVRAGDB - PowerQUICC II Pro e300 SoC 400MHz 620-HBGA | NXP

MPC8347EVRAGDB - PowerQUICC II Pro e300 SoC 400MHz 620-HBGA | NXP

MPC8347EVRAGDB ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC8343ECVRAGDB MPC8343ECVRAGDB - PowerQUICC II Pro MPU, e300, 400MHz, 620-HBGA | NXP

MPC8343ECVRAGDB - PowerQUICC II Pro MPU, e300, 400MHz, 620-HBGA | NXP

MPC8343ECVRAGDB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8347EVRAGDB MPC8343ECVRAGDB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture Power Architecture e300 (32-bit) PowerPC e300 (32-bit)
Core Frequency 400 MHz 400 MHz
Core Count 1 —
Instruction Set 32-bit Power Architecture —
L1 Cache 32 KB instruction + 32 KB data 16 KB instruction / 16 KB data
L2 Cache 256 KB unified External (cache controller integrated)
Process Technology 0.13 micron CMOS 0.13 um CMOS
Memory Controller DDR1/DDR2 with ECC DDR1 / DDR2 (32-bit, with ECC)
Ethernet Dual 10/100/1000 Mbps (GMII/RGMII/TBI) 1 Gbit (10/100/1000)
PCI Dual PCI 2.3 interfaces —
USB USB 2.0 Hi-Speed (480 Mbps), host/device/OTG USB 2.0 (Full/High Speed)
Security Engine SEC 2.0 (DES/3DES/AES/SHA-1/MD-5) SEC (DES/3DES/AES/SHA/RSA/RNG)
Serial I/O 4x UART, 2x I2C, SPI —
Supply Voltages 1.8 V core / 2.5 V DDR / 3.3 V I/O —
Hộp 620-HBGA (29x29 mm, 1 mm pitch) 620-HBGA (29x29 mm)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +105C (industrial) -40 C to +105 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Family PowerQUICC II Pro (MPC83xx) —
Trạng thái vòng đời End of Life (Last Time Buy) —
Number of Cores — 1
Điện áp cung cấp — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
PCI Interface — PCI 2.3, 32-bit, 66 MHz
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá