MPC8347VRADDB vs MPC8343EVRADDB So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8347VRADDB bằng NXP Semiconductors và MPC8343EVRADDB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8347VRADDB - PowerQUICC II Pro SoC, 266MHz, 620-HBGA | NXP
MPC8347VRADDB ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8343EVRADDB - 266MHz PowerQUICC II Pro SoC MPU | NXP
MPC8343EVRADDB ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8347VRADDB | MPC8343EVRADDB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Core Architecture | e300 (Power Architecture Book-E, 32-bit) | 32-bit Power Architecture |
| Core Frequency | 266 MHz | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +105 C | 0 °C to +105 °C |
| Silicon Revision | Rev 2 | Rev 2.0 |
| Instruction Cache (L1) | 32 KB | — |
| Data Cache (L1) | 32 KB | — |
| Hộp | 620-pin HBGA (29x29 mm) | 620-PBGA (29x29 mm) |
| Memory Controller | DDR1/DDR2, 64-bit, with ECC | DDR1 / DDR2, up to 333 MHz data rate |
| PCI Interface | 32-bit / 66 MHz PCI 2.2 | PCI 2.3, 32-bit, up to 66 MHz |
| Ethernet | 10/100/1000 Mbit/sec (1 GbE MAC) | Dual 10/100/1000 MAC (GMII/RGMII/TBI) |
| USB | USB 2.0 (host and device) | USB 2.0 Full-Speed Host/Device |
| Security Engine | SEC 2.0 (AES, 3DES, SHA, IPSec, SSL/TLS) | SEC (3DES, AES, IPSec, SSL/TLS acceleration) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free) | — |
| Điện áp cung cấp | 1.1 V core / 3.3 V I/O (dual-rail) | — |
| Số lượng chân | 620 | — |
| MPU Series | PowerQUICC II Pro (MPC83xx) | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors |
| Part Family | — | PowerQUICC II Pro (MPC83xx) |
| Processor Core | — | PowerPC e300 |
| Operating Frequency | — | 266 MHz |
| Number of Cores | — | 1 |
| Lead-Free Designation | — | PBGA-NO-PB (lead-free) |
| Process Technology | — | 0.13 µm CMOS |