MPC8347VVAJDB557 vs MPC8347VVAJD So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8347VVAJDB557 bằng NXP Semiconductors và MPC8347VVAJD bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8347VVAJDB557 MPC8347VVAJDB557 - PowerQUICC II Pro 533MHz Host Processor | NXP

MPC8347VVAJDB557 - PowerQUICC II Pro 533MHz Host Processor | NXP

MPC8347VVAJDB557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8347VVAJD MPC8347VVAJD - PowerQUICC II Pro e300 MPU 533MHz | NXP Semiconductors

MPC8347VVAJD - PowerQUICC II Pro e300 MPU 533MHz | NXP Semiconductors

MPC8347VVAJD ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8347VVAJDB557 MPC8347VVAJD
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Manufacturer NXP Semiconductors NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Series PowerQUICC II Pro MPC8347
Core Architecture PowerPC e300 —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum Core Frequency 533 MHz —
Hộp 672-TBGA (35x35 mm) 672-LBGA (TBGA), 35 x 35 mm
Memory Controller DDR1/DDR2 up to 333 MHz —
Ethernet 10/100/1000 (1 Gbit/s MAC) —
USB USB 2.0 (Full/High-speed) —
PCI 32-bit PCI 2.3 —
Security Engine AES, 3DES, SHA-1/MD5 —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +105C —
Silicon Revision Rev 2 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Category — Microprocessor (MPU)
Family — PowerQUICC II Pro (MPC83xx)
Core — PowerPC e300, 1 Core, 32-Bit
Operating Frequency — 533 MHz
Process Technology — 0.13 um CMOS
Operating Voltage — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Number of Cores — 1
Bit Width — 32-Bit
Supplier Device Package — 672-PBGA (35x35)
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá