MPC8347VVALFB vs MPC8349VVAJFB So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8347VVALFB bằng NXP Semiconductors và MPC8349VVAJFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8349VVAJFB MPC8349VVAJFB - PowerQUICC II Pro MPU, 533MHz e300 Core | NXP

MPC8349VVAJFB - PowerQUICC II Pro MPU, 533MHz e300 Core | NXP

MPC8349VVAJFB ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8347VVALFB MPC8349VVAJFB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series PowerQUICC II Pro (MPC83xx) PowerQUICC II Pro MPC83xx
Core Processor PowerPC e300 (MPC83xx family) —
Number of Cores 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-Bit —
Clock Speed (Core) 667 MHz —
Supply Voltage (Core) 1.2 V 1.8 V
I/O Voltage 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +105C 0 C to +105 C (commercial)
Hộp / Vỏ 672-LBGA (TBGA), 35x35 mm, 1 mm pitch —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (LBGA)
Memory Interface DDR1/DDR2 with ECC —
Ethernet Dual 10/100/1000 (GMII/RGMII/RTBI/TBI) 2 x 10/100/1000 Mbps (GMII / RGMII / SGMII)
PCI PCI 2.3 (32-bit, 66 MHz) —
USB USB 2.0 Full/Low Speed USB 2.0 High-Speed (Host / Device / OTG)
Security Engine Integrated (DES/3DES/AES, MD5/SHA-1, PKA) —
Trạng thái RoHS Lead-free (per NXP product page) —
Trạng thái vòng đời Not Recommended for New Designs (NRND) per NXP —
Core Architecture — PowerPC e300 (32-bit)
Core Frequency — 533 MHz
Hộp — 672-LBGA (35 x 35 mm)
Memory Controller — DDR1 / DDR2 (up to 333 MHz)
PCI Controllers — 2 x PCI 2.3 (one with arbiter)
Supply Voltage (I/O) — 2.5 V / 3.3 V
Process Technology — 0.13 um CMOS
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá