MPC8349EZUAJDB vs MPC8349VVAJFB So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8349EZUAJDB bằng NXP Semiconductors và MPC8349VVAJFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8349VVAJFB MPC8349VVAJFB - PowerQUICC II Pro MPU, 533MHz e300 Core | NXP

MPC8349VVAJFB - PowerQUICC II Pro MPU, 533MHz e300 Core | NXP

MPC8349VVAJFB ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8349EZUAJDB MPC8349VVAJFB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Architecture PowerPC e300 (Power Architecture) —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum Core Frequency 533 MHz —
Instruction Cache 32 KB —
Data Cache 32 KB —
Memory Controller DDR1/DDR2 with ECC DDR1 / DDR2 (up to 333 MHz)
PCI Interfaces 2x PCI —
Ethernet 1x Gigabit Ethernet MAC 2 x 10/100/1000 Mbps (GMII / RGMII / SGMII)
USB USB 2.0 Full-Speed USB 2.0 High-Speed (Host / Device / OTG)
Security Engine SEC (DES/3DES/AES, public-key) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +105C 0 C to +105 C (commercial)
Hộp 672-ball TBGA (35x35 mm) 672-LBGA (35 x 35 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (LBGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Core Architecture — PowerPC e300 (32-bit)
Number of Cores — 1
Core Frequency — 533 MHz
PCI Controllers — 2 x PCI 2.3 (one with arbiter)
Supply Voltage (Core) — 1.8 V
Supply Voltage (I/O) — 2.5 V / 3.3 V
Process Technology — 0.13 um CMOS
Series — PowerQUICC II Pro MPC83xx

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá