MPC8377EVRAJF vs MPC8377EVRAJFA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8377EVRAJF bằng NXP Semiconductors và MPC8377EVRAJFA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8377EVRAJF MPC8377EVRAJF - PowerQUICC II Pro MPU 533MHz e300c4s | NXP

MPC8377EVRAJF - PowerQUICC II Pro MPU 533MHz e300c4s | NXP

MPC8377EVRAJF ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8377EVRAJFA MPC8377EVRAJFA - 533MHz PowerQUICC II Pro SoC MPU | NXP

MPC8377EVRAJFA - 533MHz PowerQUICC II Pro SoC MPU | NXP

MPC8377EVRAJFA ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8377EVRAJF MPC8377EVRAJFA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series PowerQUICC II Pro —
Core Processor PowerPC e300c4s —
Number of Cores / Bus Width 1 Core / 32-Bit —
Core Speed 533 MHz —
Hộp / Vỏ 689-TEPBGA II (31x31 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Memory Controller DDR2 SDRAM DDR1/DDR2 with ECC
Security Engine Integrated SEC 4.0 (AES, 3DES, RSA, ECC) DES/3DES/AES/SHA acceleration
Communications Subsystem QUICC Engine —
Ethernet Dual Gigabit Ethernet MAC —
PCI Express Yes (integrated) —
I/O Voltage 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-Free)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Family — PowerQUICC II Pro
Core — Power Architecture e300c4s
Number of Cores — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Tần số xung maksimum — 533 MHz
L1 Cache (Instruction) — 32 KB
L1 Cache (Data) — 32 KB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +105 C
Hộp — 689-TEPBGA II (31 x 31 mm)
PCI Express Interfaces — 2 x PCIe
SATA Interfaces — 2 x SATA-II
USB Interface — USB 2.0
Ethernet MAC — 2 x 1 GbE

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá