MPC8377VRALG vs MPC8379VRALG So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8377VRALG bằng NXP Semiconductors và MPC8379VRALG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8377VRALG MPC8377VRALG - PowerQUICC II Pro MPU 667MHz e300 | NXP

MPC8377VRALG - PowerQUICC II Pro MPU 667MHz e300 | NXP

MPC8377VRALG ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8379VRALG MPC8379VRALG - PowerPC e300c4s MPU 667MHz 689-TEPBGA II | NXP

MPC8379VRALG - PowerPC e300c4s MPU 667MHz 689-TEPBGA II | NXP

MPC8379VRALG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8377VRALG MPC8379VRALG
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Series PowerQUICC II Pro MPC83xx MPC83xx
Core Architecture Power Architecture e300 PowerPC e300c4s
Core Frequency 667 MHz —
Number of Cores 1 1
Bit Width 32-bit —
L1 Cache 32 KB Instruction / 32 KB Data —
Hộp 689-TBGA (TEBGA II) with exposed pad, 31 mm body —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Điện áp cung cấp 1.0 V core / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V I/O —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +105C (commercial/industrial grade) 0 C to +105 C
Memory Controller Dual DDR1/DDR2 SDRAM up to 400 MHz DDR1/DDR2
Ethernet Dual 10/100/1000 Mbps MAC (GMII/RGMII/TBI/RTBI) Dual 10/100/1000 MAC
PCI Interface Dual PCI / PCI-X up to 133 MHz —
USB USB 2.0 Full/Low speed USB 2.0
Serial Interfaces 4x I2C, 4x UART, 2x SPI —
Encryption / SEC Not included (non-E variant) —
DMA Channels 4 —
Local Bus 16-bit 16/32-bit local bus
Trạng thái RoHS Compliant (per Heisener listing) [DATA_NEEDED: RoHS compliance from provided data]
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Maximum Core Frequency — 667 MHz
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Package Type — 689-TEPBGA II
Package Size — 31 mm x 31 mm
PCI Express — Yes (SERDES)
Encryption Enabled — No (W/O ENCR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá