MPC8378EVRAGD vs MPC8378ECVRANGA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8378EVRAGD bằng NXP Semiconductors và MPC8378ECVRANGA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8378EVRAGD MPC8378EVRAGD - PowerQUICC II Pro MPU 400MHz e300c4s | NXP

MPC8378EVRAGD - PowerQUICC II Pro MPU 400MHz e300c4s | NXP

MPC8378EVRAGD ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8378ECVRANGA MPC8378ECVRANGA - PowerQUICC II Pro SoC, 800MHz | NXP

MPC8378ECVRANGA - PowerQUICC II Pro SoC, 800MHz | NXP

MPC8378ECVRANGA ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8378EVRAGD MPC8378ECVRANGA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture PowerPC e300c4s Power Architecture e300c4s
Number of Cores 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-Bit
Maximum Clock Speed 400 MHz —
Core Frequency 400 MHz 800 MHz
L1 Cache (Instruction) 32 KB —
L1 Cache (Data) 32 KB —
Memory Controller DDR1/DDR2 SDRAM DDR1/DDR2 up to 400 MHz
Ethernet MACs 2x 10/100/1000 Mbps —
Hộp 689-TEPBGA II (31x31 mm, 1 mm pitch) 689-TEBGA II (31x31 mm, 1 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +105C
Security Acceleration DES / 3DES / AES / SHA / Public-Key —
USB USB 2.0 Host/Device 2 x USB 2.0 with PHY
Trạng thái RoHS Lead Free (per datasheet) Compliant (lead-free)
Supply Voltage Core — 1.8 V
Supply Voltage DDR I/O — 2.5 V
Supply Voltage I/O — 3.3 V
Ethernet — 4 x 10/100/1000 Mbps
PCI Express — 2 x PCI Express lanes
PCI — 2 x PCI
SATA — 2 x SATA II
Security Engine — SEC 4.4 (IPsec/SSL)
Manufacturing Process — 0.09 µm CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá