MPC8378EVRAJFA557 vs MPC8377EVRAJFA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8378EVRAJFA557 bằng NXP Semiconductors và MPC8377EVRAJFA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8378EVRAJFA557 MPC8378EVRAJFA557 - 533MHz PowerQUICC II Pro MPU | NXP | 689-TEPBGA

MPC8378EVRAJFA557 - 533MHz PowerQUICC II Pro MPU | NXP | 689-TEPBGA

MPC8378EVRAJFA557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8377EVRAJFA MPC8377EVRAJFA - 533MHz PowerQUICC II Pro SoC MPU | NXP

MPC8377EVRAJFA - 533MHz PowerQUICC II Pro SoC MPU | NXP

MPC8377EVRAJFA ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8378EVRAJFA557 MPC8377EVRAJFA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Core Architecture Power Architecture e300c4s —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Maximum Core Frequency 533 MHz —
Family PowerQUICC II Pro (MPC83xx) PowerQUICC II Pro
Hộp 689-TEPBGA II (31x31 mm) 689-TEPBGA II (31 x 31 mm)
Memory Interface DDR1/DDR2 SDRAM with ECC —
Ethernet 1x Gigabit + 2x 10/100/1000 MACs —
PCI / PCIe PCI and PCIe controllers —
USB 2x USB 2.0 (Host + Device) —
SATA 2x SATA controllers —
Security Engine SEC (DES/3DES/AES/SHA/RSA/ECC) DES/3DES/AES/SHA acceleration
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +105 °C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Core — Power Architecture e300c4s
Number of Cores — 1
Tần số xung maksimum — 533 MHz
L1 Cache (Instruction) — 32 KB
L1 Cache (Data) — 32 KB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +105 C
Memory Controller — DDR1/DDR2 with ECC
PCI Express Interfaces — 2 x PCIe
SATA Interfaces — 2 x SATA-II
USB Interface — USB 2.0
Ethernet MAC — 2 x 1 GbE
Trạng thái RoHS — Compliant (Pb-Free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá