MPC8378VRALGA vs MPC8313EZQAFFC So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8378VRALGA bằng NXP Semiconductors và MPC8313EZQAFFC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8378VRALGA - 667MHz PowerQUICC II Pro SoC | NXP | Networking
MPC8378VRALGA ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8313EZQAFFC - PowerPC e300c3 MPU, 333MHz, 516-TEPBGA | NXP
MPC8313EZQAFFC ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8378VRALGA | MPC8313EZQAFFC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Core Processor | PowerPC e300c4s | PowerPC e300c3 |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Bus Width | 32-bit | — |
| Core Frequency | 667 MHz | — |
| Coherent System Bus (CSB) | 200 MHz (3:1 ratio) | — |
| L1 Instruction Cache | 32 KB | 16 KB |
| L1 Data Cache | 32 KB | 16 KB |
| RAM Controllers | DDR1, DDR2 (16-bit, up to 1 GB addressable) | — |
| Ethernet | 2x 10/100/1000 Mbps (eTSEC) | 1x Gigabit + 2x 10/100 MACs |
| PCI Express | 2x PCIe x1 (configurable as 1x x2) | — |
| PCI | 1x 32-bit PCI 2.3 | PCI 2.3 |
| SATA | 2x SATA 1.5 Gbps | — |
| USB | 1x USB 2.0 (host/device) | USB 2.0 Full/Low Speed |
| Hộp | 689-TEPBGA II (31x31 mm) | 516-TEPBGA (27x27 mm) with exposed pad |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +105 C (commercial, Rev 1) | 0 C to +105 C |
| Process Technology | 130 nm CMOS | — |
| Supply Voltage (Core/IO) | [DATA_NEEDED: core/IO supply voltages] | — |
| Security Engine | Not present (non-E variant; SEC omitted) | SEC 2.x (IPsec/SSL acceleration) |
| Graphics Acceleration | No | — |
| Display Controller | None | — |
| Trạng thái RoHS | Pb-free (per DigiKey listing) | Compliant |
| Series | — | MPC83xx (PowerQUICC II Pro) |
| Core Speed | — | 333 MHz |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (BGA) |
| Supply Voltage - Core | — | 1 V |
| Supply Voltage - I/O | — | 3.3 V |
| DDR Memory Controller | — | DDR1 / DDR2 up to 333 MHz data rate |
| Cấp MSL | — | 3 |