MPC8379EVRAGD vs MPC8378EVRAGD So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8379EVRAGD bằng NXP Semiconductors và MPC8378EVRAGD bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8379EVRAGD MPC8379EVRAGD - PowerPC e300c4s MPU 400MHz 689-TEPBGA II | NXP

MPC8379EVRAGD - PowerPC e300c4s MPU 400MHz 689-TEPBGA II | NXP

MPC8379EVRAGD ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8378EVRAGD MPC8378EVRAGD - PowerQUICC II Pro MPU 400MHz e300c4s | NXP

MPC8378EVRAGD - PowerQUICC II Pro MPU 400MHz e300c4s | NXP

MPC8378EVRAGD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8379EVRAGD MPC8378EVRAGD
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Series MPC83xx —
Core Processor PowerPC e300c4s —
Core Architecture Power Architecture (32-bit) PowerPC e300c4s
Number of Cores 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Tần số xung maksimum 400 MHz —
L1 Cache (I/D) 32 KB / 32 KB with parity —
FPU Yes (single-precision, hardware floating point) —
Integer Units Dual —
Memory Controller 32/64-bit DDR1/DDR2, up to 400 MHz data rate DDR1/DDR2 SDRAM
Ethernet 2x 10/100/1000 MAC (MII, RMII, RGMII, RTBI, SGMII) —
PCI Express 1x PCIe x1 —
Security Engine IPSec/SSL/TLS; 3DES, AES, SHA, RNG —
UART / I2C / SPI 4 / 2 / 2 —
Local Bus Yes (8/16-bit, up to 83 MHz) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (V grade - extended) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 689-TEPBGA II (31x31 mm, 1.0 mm pitch) 689-TEPBGA II (31x31 mm, 1 mm pitch)
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free TEPBGA-II) Lead Free (per datasheet)
Cấp MSL 3 (168 hours, JEDEC J-STD-020) —
Maximum Clock Speed — 400 MHz
Core Frequency — 400 MHz
L1 Cache (Instruction) — 32 KB
L1 Cache (Data) — 32 KB
Ethernet MACs — 2x 10/100/1000 Mbps
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Security Acceleration — DES / 3DES / AES / SHA / Public-Key
USB — USB 2.0 Host/Device

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá