MPC852TCVR50A vs MPC852TVR50A So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC852TCVR50A bằng NXP Semiconductors và MPC852TVR50A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC852TCVR50A MPC852TCVR50A - 50MHz PowerQUICC MPU, 256-BGA | NXP

MPC852TCVR50A - 50MHz PowerQUICC MPU, 256-BGA | NXP

MPC852TCVR50A ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MPC852TVR50A MPC852TVR50A - PowerQUICC 32-Bit MPU, 50 MHz, 256-PBGA | NXP

MPC852TVR50A - PowerQUICC 32-Bit MPU, 50 MHz, 256-PBGA | NXP

MPC852TVR50A ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC852TCVR50A MPC852TVR50A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Lần mua cuối
Manufacturer NXP USA Inc. (formerly Freescale Semiconductor) —
Series MPC8xx (PowerQUICC) —
Core Processor MPC8xx Power Architecture —
Number of Cores 1 core, 32-bit —
Core Frequency 50 MHz —
Co-Processors/DSP Communications; CPM —
RAM Controllers DRAM —
Graphics Acceleration No —
Ethernet 10 Mbps (1 channel) —
SATA / USB None on-chip —
Điện áp cung cấp hoạt động 3.3 V 3.3 V
Core Voltage 1.7 V to 1.9 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C 0 C to +95 C
Hộp 256-PBGA (23 mm x 23 mm) 256-PBGA (23x23 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Part Status (NXP) End of Life - Discontinued —
Processor Series — MPC8xx PowerQUICC
Core — MPC8xx, 1 Core
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Tần số xung maksimum — 50 MHz
Instruction/Data Cache — 16 KB unified
Communications Processor Module — Integrated (CPM with Ethernet, HDLC, UART)
On-Chip Peripherals — UART, Timers, Parallel I/O, SCC
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lifecycle — End of Life / Last Time Buy (per NXP product page)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
RoHS Compliant — [DATA_NEEDED: RoHS]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá