MPC852TVR100A vs MPC8545VTATGD So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC852TVR100A bằng NXP Semiconductors và MPC8545VTATGD bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC852TVR100A - 100MHz PowerQUICC I MPU, 32-Bit, BGA-256 | NXP
MPC852TVR100A ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8545VTATGD - PowerQUICC III SoC, 1.2GHz e500, 783-FCPBGA | NXP
MPC8545VTATGD NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC852TVR100A | MPC8545VTATGD |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Series | PowerQUICC I (MPC8xx) | — |
| Core Architecture | PowerPC MPC8xx, 32-Bit RISC | PowerPC e500 (32-bit) |
| Core Frequency | 100 MHz | 1.2 GHz |
| External Bus Frequency | 66 MHz | — |
| Process Technology | 0.18 micron CMOS | 90 nm CMOS |
| On-Chip Cache | 8 KB | — |
| Core Voltage (VDD) | 1.8 V (1.7 V to 1.9 V) | — |
| I/O Voltage (VDDH) | 3.3 V with 5 V TTL tolerance | — |
| Hộp | 256-PBGA (23 x 23 mm) | 783-FCPBGA (29x29 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +95C | — |
| Communications Module | CPM with 2 SCC + 1 SMC | — |
| Ethernet | 10/100 Mbps MAC integrated | 2x Gigabit Ethernet (TSEC) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PBGA) | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Cấp MSL | 3 | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to 105 C (Tj) |
| Core Voltage | — | 1.0 V |
| DDR2 I/O Voltage | — | 1.5 V / 1.8 V |
| Standard I/O Voltage | — | 2.5 V / 3.3 V |
| Memory Controller | — | 64-bit DDR2 with ECC, up to DDR2-667 |
| High-Speed Serial I/O | — | PCI Express, Serial RapidIO (SRIO) |
| Bus Interface | — | PCI / PCI-X (32/64-bit, up to 133 MHz) |
| DMA | — | 4 channels |
| Local Bus | — | 8/16-bit, NAND/NOR flash support |
| Orderable Suffix | — | GD (Rev 3.0 silicon) |