MPC852TVR100A vs MPC859DSLZP66A So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC852TVR100A bằng NXP Semiconductors và MPC859DSLZP66A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC852TVR100A MPC852TVR100A - 100MHz PowerQUICC I MPU, 32-Bit, BGA-256 | NXP

MPC852TVR100A - 100MHz PowerQUICC I MPU, 32-Bit, BGA-256 | NXP

MPC852TVR100A ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC859DSLZP66A MPC859DSLZP66A - 66MHz PowerQUICC MPU 357-BGA | NXP

MPC859DSLZP66A - 66MHz PowerQUICC MPU 357-BGA | NXP

MPC859DSLZP66A Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC852TVR100A MPC859DSLZP66A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Series PowerQUICC I (MPC8xx) MPC8xx PowerQUICC
Core Architecture PowerPC MPC8xx, 32-Bit RISC —
Core Frequency 100 MHz 66 MHz
External Bus Frequency 66 MHz —
Process Technology 0.18 micron CMOS —
On-Chip Cache 8 KB —
Core Voltage (VDD) 1.8 V (1.7 V to 1.9 V) —
I/O Voltage (VDDH) 3.3 V with 5 V TTL tolerance —
Hộp 256-PBGA (23 x 23 mm) 357-ball PBGA, 25 x 25 mm
Nhiệt độ hoạt động 0C to +95C 0C to +70C (commercial); -40C to +85C (industrial - screened variant)
Communications Module CPM with 2 SCC + 1 SMC —
Ethernet 10/100 Mbps MAC integrated —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (PBGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Cấp MSL 3 —
Core — PowerPC 32-bit (MPC8xx family)
Architecture — Harvard, MMU + FPU
Cache — 4 KB I-cache + 4 KB D-cache (configurable)
Communications Processor Module (CPM) — QUICC engine, dual 10/100 Ethernet MAC, HDLC, UART, I2C
Instruction Set — PowerPC (UISA + VEA)
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit (64-bit external memory bus)
Address Bus Width — 32-bit
Supply Voltage (Core/IO) — 3.3 V
Lead Free / RoHS — Compliant per NXP product page (suffix 'A' is Pb-free)
Number of Terminals — 357
Silicon Revision — Rev A

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá