MPC852TVR100A vs MPC875CVR133 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC852TVR100A bằng NXP Semiconductors và MPC875CVR133 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC852TVR100A MPC852TVR100A - 100MHz PowerQUICC I MPU, 32-Bit, BGA-256 | NXP

MPC852TVR100A - 100MHz PowerQUICC I MPU, 32-Bit, BGA-256 | NXP

MPC852TVR100A ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC852TVR100A MPC875CVR133
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Series PowerQUICC I (MPC8xx) —
Core Architecture PowerPC MPC8xx, 32-Bit RISC —
Core Frequency 100 MHz —
External Bus Frequency 66 MHz —
Process Technology 0.18 micron CMOS —
On-Chip Cache 8 KB —
Core Voltage (VDD) 1.8 V (1.7 V to 1.9 V) —
I/O Voltage (VDDH) 3.3 V with 5 V TTL tolerance —
Hộp 256-PBGA (23 x 23 mm) 256-PBGA (23 mm x 23 mm, 1.27 mm pitch)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +95C -40C to +100C
Communications Module CPM with 2 SCC + 1 SMC —
Ethernet 10/100 Mbps MAC integrated —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (PBGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: rohs status]
Lead-Free Yes —
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: MSL level]
Product Category — Microprocessors (MPU)
Processor Series — MPC8xx / PowerQUICC
Core — MPC8xx (Power Architecture Technology)
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Tần số xung maksimum — 133 MHz
Performance — 176 MIPS
Number of Cores — 1
Core Supply Voltage — 1.8 V
I/O Supply Voltage — 3.3 V
On-chip Communication Processor Module (CPM) — Yes (FCC/SCC/SMC/USB/FEC/ATM)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá