MPC852TVR66A vs MPC852TCVR80A So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC852TVR66A bằng NXP Semiconductors và MPC852TCVR80A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC852TVR66A | MPC852TCVR80A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Core | MPC8xx (Power Architecture) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | — |
| Tần số xung maksimum | 66 MHz | — |
| Core Count | 1 | — |
| Hộp | 256-BGA (PBGA) 23x23 mm | 256-MAPBGA |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +95C | — |
| Processor Series | PowerQUICC MPC8xx | — |
| On-chip Communication | Ethernet, serial (CPM) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Details unavailable - see NXP product page | Compliant |
| Tray Quantity | [DATA_NEEDED: tray qty] | — |
| Lead-Free | Details unavailable - see NXP product page | — |
| Memory Controller | DRAM / SRAM external interface | — |
| Lifecycle | End of Life (per NXP discontinuance notice) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Core Architecture | — | PowerPC MPC8xx |
| Core Frequency | — | 80 MHz |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (TC grade) |
| Ethernet MAC | — | 10/100 Mbps integrated |
| UART | — | 2x (SMC + SCC UART mode) |
| I2C | — | 2x |
| SPI | — | 1x |
| PCI Interface | — | 1x (33 MHz, 32-bit) |
| Encryption Acceleration | — | DES/3DES/AES, MD-5/SHA-1 (SEC coprocessor) |
| Memory Bus | — | 32-bit local bus, SDRAM controller |
| Operating Voltage Core | — | 1.8 V (core), 3.3 V (I/O) |
| Product Longevity Program | — | 10 years from launch |