MPC852TZT66A vs MPC852TZT50A So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC852TZT66A bằng NXP Semiconductors và MPC852TZT50A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC852TZT66A MPC852TZT66A - PowerQUICC 32-Bit MPU, 66MHz, 256-BGA | NXP

MPC852TZT66A - PowerQUICC 32-Bit MPU, 66MHz, 256-BGA | NXP

MPC852TZT66A Nrnd
NXP Semiconductors
MPC852TZT50A MPC852TZT50A - PowerQUICC II MPU, 50MHz, 256-PBGA | NXP

MPC852TZT50A - PowerQUICC II MPU, 50MHz, 256-PBGA | NXP

MPC852TZT50A ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC852TZT66A MPC852TZT50A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Processor Type MPC8xx PowerQUICC 32-Bit —
Core Architecture Power Architecture 32-bit Power Architecture (PowerPC)
Maximum Clock Speed 66 MHz —
Number of Cores 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-Bit —
Core Supply Voltage 1.8 V —
I/O Supply Voltage 3.3 V —
Hộp / Vỏ 256-PBGA (23x23 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray Tray
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +95 C 0C to +95C (commercial)
Communications Module CPM (HDLC/Ethernet/UART) —
Lead Free Status Contains Lead —
Trạng thái RoHS RoHS Non-Compliant Non-compliant (per DigiChip datasheet summary)
Series PowerQUICC, MPC852 PowerQUICC II / MPC8xx
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Part Number — MPC852TZT50A
Core Count — 1
Core Speed — 50 MHz
Process Technology — 0.18 um CMOS
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Hộp — 256-PBGA (23x23 mm)
Kiểu bộ nhớ — External SDRAM/ROM (no internal Flash)
Ethernet — Dual 10/100 Mbps MAC
PCI Interface — Yes (PCI 2.2 compliant)
USB — USB 1.1 host/client

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá