MPC852TZT80A vs MPC859TCVR100A So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC852TZT80A bằng NXP Semiconductors và MPC859TCVR100A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC859TCVR100A - 100MHz PowerQUICC MPU, 357-PBGA | NXP
MPC859TCVR100A ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC852TZT80A | MPC859TCVR100A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) | — |
| Series | PowerQUICC, MPC8xx | — |
| Core | MPC8xx (32-bit Power Architecture) | MPC8xx 1 Core, 32-Bit |
| Core Count | 1 | — |
| Core Frequency | 80 MHz | 100 MHz |
| Process Technology | 0.18 µm CMOS | [DATA_NEEDED: process node] |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +95 °C | -40C to +100C |
| Package Type | 256-PBGA (Plastic Ball Grid Array) | — |
| Package Dimensions | 23 x 23 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Tray Packaging | Tray (per distributor listing) | — |
| Product Category | Microprocessors (MPU) | — |
| Trạng thái RoHS | Non-Compliant (legacy part) | [DATA_NEEDED: lead-free/RoHS status] |
| Lead Finish | Contains lead (SnPb or lead-bearing solder profile) | — |
| Architecture | — | 32-bit Power Architecture (PowerPC 8xx family) |
| Instruction Set | — | PowerPC |
| Memory Controller | — | 8/16/32-bit ROM/FLASH/SRAM/DRAM |
| Communications Processor Module | — | Yes (CPM with serial channels) |
| Local Bus | — | 32-bit PC-AT ISA-style (M68000 bus compatible) |
| PCMCIA Interface | — | Yes, 2 card slots supported |
| Timers | — | Four 16-bit timers |
| Interrupt Controller | — | Integrated in SIU |
| DMA | — | Integrated in CPM (peripheral DMA) |
| Hộp | — | 357-PBGA (25x25 mm) |
| Operating Voltage (Core) | — | [DATA_NEEDED: core VDD] |
| Operating Voltage (I/O) | — | [DATA_NEEDED: I/O VDD] |