MPC8533EVTANG vs MPC8533EVTALF So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8533EVTANG bằng NXP Semiconductors và MPC8533EVTALF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8533EVTANG MPC8533EVTANG - PowerPC e500v2 MPU 800MHz 783-FCBGA | NXP

MPC8533EVTANG - PowerPC e500v2 MPU 800MHz 783-FCBGA | NXP

MPC8533EVTANG Obsolete
NXP Semiconductors
MPC8533EVTALF MPC8533EVTALF - PowerPC e500v2 MPU 667MHz 783-FCBGA | NXP

MPC8533EVTALF - PowerPC e500v2 MPU 667MHz 783-FCBGA | NXP

MPC8533EVTALF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8533EVTANG MPC8533EVTALF
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Core Architecture PowerPC e500v2, 32-bit PowerPC e500v2
Number of Cores 1 1
Maximum Core Frequency 800 MHz —
L1 Cache (per core) 32 KB instruction + 32 KB data —
L2 Cache 256 KB unified —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-Bit
Hộp 783-FCBGA (29x29 mm, 1 mm pitch) —
Điện áp cung cấp 1.0 V (core) / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (I/O) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +90 °C (TA = NG suffix) 0 C to 90 C
Memory Controller DDR2 with ECC DDR/DDR2 with ECC
Ethernet Interfaces 4x Gigabit (SGMII / RGMII) —
PCI Express Yes (via SerDes) —
Serial RapidIO Yes (via SerDes) —
Local Bus Enhanced Local Bus Controller —
Security Trust Architecture 1.0 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Lead-Free / RoHS Lead-free BGA (per datasheet) —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Series — MPC85xx
Core Frequency — 667 MHz
Supply Voltage (Core) — 1 V
Package Type — FCPBGA (FCBGA)
Pin/Package Code — 783-FCPBGA (29 x 29 mm, 1 mm pitch)
Lead Free / RoHS — Lead Free, RoHS Compliant
Integrated Peripherals — PCI Express, Gigabit Ethernet, DMA, DUART, I2C, SPI, GPIO
Special Features — QUICC Engine, Security Engine (DES/3DES/AES/SHA)
Process Node — [DATA_NEEDED: process node]
Cache (L1) — [DATA_NEEDED: L1 cache size]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá